TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天国(てんごく)

JLPT N1 từ thông dụng
てんごくtengoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN QUỐC 天 thiên·国 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天国 nghĩa là thiên đường, thiên đàng, thiên quốc, nước trời.

Nghĩa của 天国

Danh từ

  1. Thiên đường, thiên đàng.
  2. Thiên quốc, Nước Trời, Nước Thiên Chúa. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: てんこく

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天国

Trái nghĩa

Từ ghép có 天国

Câu ví dụ với 天国

  • 結婚生活は夫婦仲が良ければ天国であり、夫婦仲が悪ければこの世の地獄である。 Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.Tatoeba #175725

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paradise; heaven; Kingdom of Heaven

Câu hỏi thường gặp

天国 nghĩa là gì?

天国 (danh từ) nghĩa là thiên đường, thiên đàng, thiên quốc, nước trời.

天国 đọc là gì?

天国 đọc là てんごく (romaji: tengoku).

Âm Hán Việt của 天国 là gì?

Âm Hán Việt của 天国 là "thiên quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.