TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サンタクロース

JLPT N1 từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
santakurōsu giọng máy của trình duyệt

サンタクロース nghĩa là ông già nô en, ông già santa.

Nghĩa của サンタクロース

Danh từ riêng

  1. Ông già nô en, ông già santa.

Cách viết khác: サンタ・クロース

Câu ví dụ với サンタクロース

  • その少女はサンタクロースがいると今も信じている。 Cô ấy vẫn còn tin vào ông già Noel.Tatoeba #209216

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Santa Claus

Câu hỏi thường gặp

サンタクロース nghĩa là gì?

サンタクロース (danh từ riêng) nghĩa là ông già nô en, ông già santa.

サンタクロース đọc là gì?

サンタクロース đọc là サンタクロース (romaji: santakurōsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.