不振
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất chấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
不振 nghĩa là đình đốn, đình trệ.
Nghĩa của 不振
Danh từ
- Đình đốn, đình trệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dullness; slump; stagnation; inactivity; depression
Câu hỏi thường gặp
不振 nghĩa là gì?
不振 (danh từ) nghĩa là đình đốn, đình trệ.
不振 đọc là gì?
不振 đọc là ふしん (romaji: fushin).
Âm Hán Việt của 不振 là gì?
Âm Hán Việt của 不振 là "bất chấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.