帯びる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 帯びる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wear (a sword, decoration, etc.); to carry; to bear
- Động từ to be entrusted with (a mission); to be charged with; to take on
- Động từ to have (a quality, property, etc.); to have a trace of; to be tinged with
Cách viết khác: 佩びる
Cách chia của 帯びる
| Thể lịch sự (ます) | 帯びます |
| Thể て | 帯びて |
| Quá khứ (た) | 帯びた |
| Phủ định (ない) | 帯びない |
| Khả năng | 帯びられる |
| Ý chí (よう) | 帯びよう |
| Điều kiện (ば) | 帯びれば |
| Bị động | 帯びられる |
| Sai khiến | 帯びさせる |
| Mệnh lệnh | 帯びろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 帯びる
- 私は重大使命をおびている。 Tôi đang gánh vác một sứ mệnh trọng đại.Tatoeba #156009
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).