TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

帯(お)びる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おびるobiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 帯 đới

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 帯びる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wear (a sword, decoration, etc.); to carry; to bear
  • Động từ to be entrusted with (a mission); to be charged with; to take on
  • Động từ to have (a quality, property, etc.); to have a trace of; to be tinged with

Cách viết khác: 佩びる

Cách chia của 帯びる

Thể lịch sự (ます)帯びます
Thể て帯びて
Quá khứ (た)帯びた
Phủ định (ない)帯びない
Khả năng帯びられる
Ý chí (よう)帯びよう
Điều kiện (ば)帯びれば
Bị động帯びられる
Sai khiến帯びさせる
Mệnh lệnh帯びろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 帯びる

  • 私は重大使命をおびている。 Tôi đang gánh vác một sứ mệnh trọng đại.Tatoeba #156009

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.