TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

追(お)い込(こ)む

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おいこむoikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 追 truy·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 追い込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to herd; to drive; to chase; to corral
  • Động từ to corner; to force someone into doing
  • Động từ to go hard; to push yourself; to make a last charge
  • Động từ to run on (e.g. lines in printing)
  • Động từ to have two strikes

Cách viết khác: 追いこむ

Cách chia của 追い込む

Thể lịch sự (ます)追い込みます
Thể て追い込んで
Quá khứ (た)追い込んだ
Phủ định (ない)追い込まない
Khả năng追い込める
Ý chí (よう)追い込もう
Điều kiện (ば)追い込めば
Bị động追い込まれる
Sai khiến追い込ませる
Mệnh lệnh追い込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 追い込む

  • 結局、法案は提出断念に追い込まれたのだった。 Cuối cùng, dự thảo luật đã bị buộc phải bãi bỏ.Tatoeba #74182

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.