追い込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 追い込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to herd; to drive; to chase; to corral
- Động từ to corner; to force someone into doing
- Động từ to go hard; to push yourself; to make a last charge
- Động từ to run on (e.g. lines in printing)
- Động từ to have two strikes
Cách viết khác: 追いこむ
Cách chia của 追い込む
| Thể lịch sự (ます) | 追い込みます |
| Thể て | 追い込んで |
| Quá khứ (た) | 追い込んだ |
| Phủ định (ない) | 追い込まない |
| Khả năng | 追い込める |
| Ý chí (よう) | 追い込もう |
| Điều kiện (ば) | 追い込めば |
| Bị động | 追い込まれる |
| Sai khiến | 追い込ませる |
| Mệnh lệnh | 追い込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 追い込む
- 結局、法案は提出断念に追い込まれたのだった。 Cuối cùng, dự thảo luật đã bị buộc phải bãi bỏ.Tatoeba #74182
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).