トラブル
JLPT N1 từ thông dụng
toraburu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của トラブル
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trouble; difficulty; problem; quarrel; conflict
- Danh từ failure (of an engine, machine, computer, etc.); breakdown; malfunction
- Danh từ (medical) condition; disorder; problem
Từ ghép có トラブル
- トラブルメーカー — Người gây rối.