TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

叶(かな)える

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かなえるkanaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 叶 hiệp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

叶える nghĩa là đáp lại.

Nghĩa của 叶える

Động từ

  1. Đáp lại.

Cách chia của 叶える

Thể lịch sự (ます)叶えます
Thể て叶えて
Quá khứ (た)叶えた
Phủ định (ない)叶えない
Khả năng叶えられる
Ý chí (よう)叶えよう
Điều kiện (ば)叶えれば
Bị động叶えられる
Sai khiến叶えさせる
Mệnh lệnh叶えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 叶える

  • 私の願いはかなえられた。 Lời cầu nguyện của tôi đã được đáp lại.Tatoeba #163887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grant (request, wish); to answer (prayer); to make come true (e.g. a dream); to realize; to fulfill

Câu hỏi thường gặp

叶える nghĩa là gì?

叶える (động từ) nghĩa là đáp lại.

叶える đọc là gì?

叶える đọc là かなえる (romaji: kanaeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.