叶える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
叶える nghĩa là đáp lại.
Nghĩa của 叶える
Động từ
- Đáp lại.
Cách chia của 叶える
| Thể lịch sự (ます) | 叶えます |
| Thể て | 叶えて |
| Quá khứ (た) | 叶えた |
| Phủ định (ない) | 叶えない |
| Khả năng | 叶えられる |
| Ý chí (よう) | 叶えよう |
| Điều kiện (ば) | 叶えれば |
| Bị động | 叶えられる |
| Sai khiến | 叶えさせる |
| Mệnh lệnh | 叶えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 叶える
- 私の願いはかなえられた。 Lời cầu nguyện của tôi đã được đáp lại.Tatoeba #163887
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grant (request, wish); to answer (prayer); to make come true (e.g. a dream); to realize; to fulfill
Câu hỏi thường gặp
叶える nghĩa là gì?
叶える (động từ) nghĩa là đáp lại.
叶える đọc là gì?
叶える đọc là かなえる (romaji: kanaeru).