TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

退学(たいがく)

JLPT N1 từ thông dụng
たいがくtaigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOÁI HỌC 退 thoái·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoái học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 退学

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dropping out of school; withdrawal from school
  • Danh từ expulsion from school; dismissal
  • Danh từ leaving school (university, etc.) after completing a course (cũ)

Câu ví dụ với 退学

  • 私は中二で学校を退学した。 Tôi đã bỏ học khi tôi học lớp 7. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76084

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.