移住
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di trú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
移住 nghĩa là di cư, di trú, di dân.
Nghĩa của 移住
Danh từ
- Di cư, di trú, di dân, sự nhập cư. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 移住
- 移住者 — Dân nhập cư, nhập cư.
Câu ví dụ với 移住
- 彼らはアメリカに移住するつもりです。 Họ định di cư sang Mỹ.Tatoeba #98220
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ migration; move; emigration; immigration
Câu hỏi thường gặp
移住 nghĩa là gì?
移住 (danh từ) nghĩa là di cư, di trú, di dân.
移住 đọc là gì?
移住 đọc là いじゅう (romaji: ijū).
Âm Hán Việt của 移住 là gì?
Âm Hán Việt của 移住 là "di trú". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.