TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

移住(いじゅう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いじゅうijū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DI TRÚ 移 di·住 trú

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di trú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

移住 nghĩa là di cư, di trú, di dân.

Nghĩa của 移住

Danh từ

  1. Di cư, di trú, di dân, sự nhập cư. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 移住

Câu ví dụ với 移住

  • 彼らはアメリカに移住するつもりです。 Họ định di cư sang Mỹ.Tatoeba #98220

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ migration; move; emigration; immigration

Câu hỏi thường gặp

移住 nghĩa là gì?

移住 (danh từ) nghĩa là di cư, di trú, di dân.

移住 đọc là gì?

移住 đọc là いじゅう (romaji: ijū).

Âm Hán Việt của 移住 là gì?

Âm Hán Việt của 移住 là "di trú". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.