勢力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
勢力 nghĩa là thế lực, lực lượng.
Nghĩa của 勢力
Danh từ
- Thế lực, lực lượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 勢力
- 勢力圏 — Phạm vi ảnh hưởng.
Câu ví dụ với 勢力
- 9世紀以降のバイキングの勢力拡大はノルマンディ、ガリシア、アンダルシア、シチリア、クリミアといった地域へと達した。 Từ sau thế kỷ IX, thế lực của người Viking đã lan rộng tới các vùng như Normandie, Galicia, Andalusia, Sicilia và Crimea.Tatoeba #993677
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ influence; power; might; strength; potency
- Danh từ influence (of stones)
Câu hỏi thường gặp
勢力 nghĩa là gì?
勢力 (danh từ) nghĩa là thế lực, lực lượng.
勢力 đọc là gì?
勢力 đọc là せいりょく (romaji: seiryoku).
Âm Hán Việt của 勢力 là gì?
Âm Hán Việt của 勢力 là "thế lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.