疲労
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bì lao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
疲労 nghĩa là mệt mỏi.
Nghĩa của 疲労
Danh từ
- Mệt mỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fatigue; weariness; exhaustion; tiredness
- Danh từ fatigue (of metal, etc.)
Câu hỏi thường gặp
疲労 nghĩa là gì?
疲労 (danh từ) nghĩa là mệt mỏi.
疲労 đọc là gì?
疲労 đọc là ひろう (romaji: hirō).
Âm Hán Việt của 疲労 là gì?
Âm Hán Việt của 疲労 là "bì lao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.