TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

疲労(ひろう)

JLPT N1 từ thông dụng
ひろうhirō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌ LAO 疲 bì·労 lao

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bì lao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

疲労 nghĩa là mệt mỏi.

Nghĩa của 疲労

Danh từ

  1. Mệt mỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fatigue; weariness; exhaustion; tiredness
  • Danh từ fatigue (of metal, etc.)

Câu hỏi thường gặp

疲労 nghĩa là gì?

疲労 (danh từ) nghĩa là mệt mỏi.

疲労 đọc là gì?

疲労 đọc là ひろう (romaji: hirō).

Âm Hán Việt của 疲労 là gì?

Âm Hán Việt của 疲労 là "bì lao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.