TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

募(つの)る

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つのるtsunoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 募 mộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 募る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become stronger; to grow in intensity; to grow violent; to become worse
  • Động từ to invite contributions, etc.; to solicit help, participation, etc.; to recruit (e.g. soldiers)

Cách chia của 募る

Thể lịch sự (ます)募ります
Thể て募って
Quá khứ (た)募った
Phủ định (ない)募らない
Khả năng募れる
Ý chí (よう)募ろう
Điều kiện (ば)募れば
Bị động募られる
Sai khiến募らせる
Mệnh lệnh募れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.