募る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 募る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become stronger; to grow in intensity; to grow violent; to become worse
- Động từ to invite contributions, etc.; to solicit help, participation, etc.; to recruit (e.g. soldiers)
Cách chia của 募る
| Thể lịch sự (ます) | 募ります |
| Thể て | 募って |
| Quá khứ (た) | 募った |
| Phủ định (ない) | 募らない |
| Khả năng | 募れる |
| Ý chí (よう) | 募ろう |
| Điều kiện (ば) | 募れば |
| Bị động | 募られる |
| Sai khiến | 募らせる |
| Mệnh lệnh | 募れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).