TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

作(つく)り

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つくりtsukuri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 作 tác

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 作り

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ making; producing; manufacturing; building; construction
  • Danh từ appearance (attire, make-up, etc.)
  • Danh từ build; physique
  • Danh từ sashimi
  • Tiền tố forced (smile, etc.)

Cách viết khác: 造り

Từ ghép có 作り

Câu ví dụ với 作り

  • 夫は家を作り、妻は家庭を作る。 Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Tatoeba #84996
  • 彼らはテープで枠を作りました。 Họ đã làm một cái khung bằng băng dính.Tatoeba #4518826
  • 彼はボート作りの過程を説明した。 Anh ấy giải thích quá trình xây dựng chiếc thuyền.Tatoeba #110986
  • 彼の話は作りごとだったとわかった。 Tôi biết câu chuyện của anh ta là bịa đặt.Tatoeba #115831
  • 母が私におせちの作り方を教えてくれた。 Mẹ dậy tôi cách làm osechi.Tatoeba #83167
  • これは作り話なの? Đây là chuyện bịa phải không?Tatoeba #8767285
  • トムは折り紙の手裏剣の作り方を教えてくれた。 Tom đã dạy tôi cách gấp phi tiêu origami.Tatoeba #8768628
  • あなたは何を作りましたか。 Bạn đã tạo ra cái gì rồi ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232220

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.