TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

導(みちび)く

JLPT N1 từ thông dụng
みちびくmichibiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 導 đạo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 導く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to guide; to lead; to show the way; to conduct
  • Động từ to derive; to deduce

Cách chia của 導く

Thể lịch sự (ます)導きます
Thể て導いて
Quá khứ (た)導いた
Phủ định (ない)導かない
Khả năng導ける
Ý chí (よう)導こう
Điều kiện (ば)導けば
Bị động導かれる
Sai khiến導かせる
Mệnh lệnh導け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.