導く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 導く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to guide; to lead; to show the way; to conduct
- Động từ to derive; to deduce
Cách chia của 導く
| Thể lịch sự (ます) | 導きます |
| Thể て | 導いて |
| Quá khứ (た) | 導いた |
| Phủ định (ない) | 導かない |
| Khả năng | 導ける |
| Ý chí (よう) | 導こう |
| Điều kiện (ば) | 導けば |
| Bị động | 導かれる |
| Sai khiến | 導かせる |
| Mệnh lệnh | 導け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).