TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メロディー

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
merodī giọng máy của trình duyệt

メロディー nghĩa là giai điệu, âm điệu.

Nghĩa của メロディー

Danh từ

  1. Giai điệu, âm điệu.

Cách viết khác: メロディ, メロデー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ melody; tune

Câu hỏi thường gặp

メロディー nghĩa là gì?

メロディー (danh từ) nghĩa là giai điệu, âm điệu.

メロディー đọc là gì?

メロディー đọc là メロディー (romaji: merodī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.