猛烈
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mãnh liệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
猛烈 nghĩa là mãnh liệt.
Nghĩa của 猛烈
Tính từ đuôi na
- Mãnh liệt. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 猛烈
- 猛烈な暑さのため、私たちは外で遊ぶことができなかった。 Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.Tatoeba #1652608
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na fierce; intense; severe; violent; strong
- Phó từ very; extremely; terribly; totally (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
猛烈 nghĩa là gì?
猛烈 (tính từ đuôi na) nghĩa là mãnh liệt.
猛烈 đọc là gì?
猛烈 đọc là もうれつ (romaji: mōretsu).
Âm Hán Việt của 猛烈 là gì?
Âm Hán Việt của 猛烈 là "mãnh liệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.