TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

猛烈(もうれつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
もうれつmōretsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÃNH LIỆT 猛 mãnh·烈 liệt

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mãnh liệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

猛烈 nghĩa là mãnh liệt.

Nghĩa của 猛烈

Tính từ đuôi na

  1. Mãnh liệt. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 猛烈

  • 猛烈な暑さのため、私たちは外で遊ぶことができなかった。 Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.Tatoeba #1652608

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na fierce; intense; severe; violent; strong
  • Phó từ very; extremely; terribly; totally (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

猛烈 nghĩa là gì?

猛烈 (tính từ đuôi na) nghĩa là mãnh liệt.

猛烈 đọc là gì?

猛烈 đọc là もうれつ (romaji: mōretsu).

Âm Hán Việt của 猛烈 là gì?

Âm Hán Việt của 猛烈 là "mãnh liệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.