TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

氾濫(はんらん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はんらんhanran giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 氾 ?·濫 lạm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

氾濫 nghĩa là lụt, lũ.

Nghĩa của 氾濫

Danh từ

  1. Lụt, lũ.

Cách viết khác: はん濫, 汎濫

Câu ví dụ với 氾濫

  • 台風で川が氾濫した。 Cơn bão làm nước sông bị tràn ra.Tatoeba #137805

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overflowing; flood; inundation; deluge
  • Danh từ oversupply; plethora; abundance (esp. of something undesirable)

Câu hỏi thường gặp

氾濫 nghĩa là gì?

氾濫 (danh từ) nghĩa là lụt, lũ.

氾濫 đọc là gì?

氾濫 đọc là はんらん (romaji: hanran).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.