氾濫
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
氾濫 nghĩa là lụt, lũ.
Nghĩa của 氾濫
Danh từ
- Lụt, lũ.
Cách viết khác: はん濫, 汎濫
Câu ví dụ với 氾濫
- 台風で川が氾濫した。 Cơn bão làm nước sông bị tràn ra.Tatoeba #137805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overflowing; flood; inundation; deluge
- Danh từ oversupply; plethora; abundance (esp. of something undesirable)
Câu hỏi thường gặp
氾濫 nghĩa là gì?
氾濫 (danh từ) nghĩa là lụt, lũ.
氾濫 đọc là gì?
氾濫 đọc là はんらん (romaji: hanran).