規定
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quy//qui định” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 規定
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stipulation; prescription; provision; regulation; rule
- Danh từ normal (unit of normality)
- Danh từ compulsory exercise (in gymnastics); compulsory routine; compulsory dance (figure skating); (a) compulsory (viết tắt)