TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

作用(さよう)

JLPT N1 từ thông dụng
さようsayō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁC DỤNG 作 tác·用 dụng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tác dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

作用 nghĩa là tác dụng.

Nghĩa của 作用

Danh từ

  1. Tác dụng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 作用

Câu ví dụ với 作用

  • 副作用としては、視力障害があります。 Tác dụng phụ của nó là gây suy giảm thị lực.Tatoeba #74097
  • この薬に副作用はありません。 Thuốc này không có tác dụng phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237338
  • この薬の副作用は何ですか? Tác dụng phụ của loại thuốc này là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9840135

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ action; operation; process; agency; effect

Câu hỏi thường gặp

作用 nghĩa là gì?

作用 (danh từ) nghĩa là tác dụng.

作用 đọc là gì?

作用 đọc là さよう (romaji: sayō).

Âm Hán Việt của 作用 là gì?

Âm Hán Việt của 作用 là "tác dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.