麻痺
JLPT N1 từ thông dụng
まひmahi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
麻痺 nghĩa là liệt.
Nghĩa của 麻痺
Danh từ
- Liệt.
Cách viết khác: 痲痺, マヒ
Từ ghép có 麻痺
- 脳性麻痺 — Bại não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paralysis; palsy; stupor
- Danh từ numbness; loss of sensation
- Danh từ standstill; state of paralysis; inability to take action
Câu hỏi thường gặp
麻痺 nghĩa là gì?
麻痺 (danh từ) nghĩa là liệt.
麻痺 đọc là gì?
麻痺 đọc là まひ (romaji: mahi).