TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

麻痺(まひ)

JLPT N1 từ thông dụng
まひmahi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 麻 ma·痺 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

麻痺 nghĩa là liệt.

Nghĩa của 麻痺

Danh từ

  1. Liệt.

Cách viết khác: 痲痺, マヒ

Từ ghép có 麻痺

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paralysis; palsy; stupor
  • Danh từ numbness; loss of sensation
  • Danh từ standstill; state of paralysis; inability to take action

Câu hỏi thường gặp

麻痺 nghĩa là gì?

麻痺 (danh từ) nghĩa là liệt.

麻痺 đọc là gì?

麻痺 đọc là まひ (romaji: mahi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.