TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

収益(しゅうえき)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しゅうえきshūeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THU ÍCH 収 thu·益 ích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thu ích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

収益 nghĩa là thu nhập, doanh thu, lãi.

Nghĩa của 収益

Danh từ

  1. Thu nhập, doanh thu, lãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earnings; proceeds; returns; revenue

Câu hỏi thường gặp

収益 nghĩa là gì?

収益 (danh từ) nghĩa là thu nhập, doanh thu, lãi.

収益 đọc là gì?

収益 đọc là しゅうえき (romaji: shūeki).

Âm Hán Việt của 収益 là gì?

Âm Hán Việt của 収益 là "thu ích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.