TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

愛想(あいそ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あいそaiso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁI TƯỞNG 愛 ái·想 tưởng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ái tưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

愛想 nghĩa là sự lịch sự, sự nhã nhặn.

Nghĩa của 愛想

Danh từ

  1. Sự lịch sự, sự nhã nhặn.

Cách viết khác: あいそう

Câu ví dụ với 愛想

  • お愛想お願いします。 Vui lòng kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #995422

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amiability; friendliness; affability; sociability
  • Danh từ fondness (of someone); affection; liking
  • Danh từ compliments; civilities; courtesies; flattery
  • Danh từ hospitality; special treatment; entertainment
  • Danh từ bill (at a restaurant); check

Câu hỏi thường gặp

愛想 nghĩa là gì?

愛想 (danh từ) nghĩa là sự lịch sự, sự nhã nhặn.

愛想 đọc là gì?

愛想 đọc là あいそ (romaji: aiso).

Âm Hán Việt của 愛想 là gì?

Âm Hán Việt của 愛想 là "ái tưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.