TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

多様(たよう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たようtayō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA DẠNG 多 đa·様 dạng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa dạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

多様 nghĩa là đa dạng.

Nghĩa của 多様

Tính từ đuôi na

  1. Đa dạng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 多様

Trái nghĩa

Từ ghép có 多様

Câu ví dụ với 多様

  • 現行の法律は人種の多様性を考慮していない。 Pháp luật hiện hành không cân nhắc đến sự đa dạng sắc tộc.Tatoeba #174931

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na diverse; various

Câu hỏi thường gặp

多様 nghĩa là gì?

多様 (tính từ đuôi na) nghĩa là đa dạng.

多様 đọc là gì?

多様 đọc là たよう (romaji: tayō).

Âm Hán Việt của 多様 là gì?

Âm Hán Việt của 多様 là "đa dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.