TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

定(さだ)める

JLPT N1 từ thông dụng
さだめるsadameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 定 định

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

定める nghĩa là đặt.

Nghĩa của 定める

Động từ

  1. Đặt.

Cách chia của 定める

Thể lịch sự (ます)定めます
Thể て定めて
Quá khứ (た)定めた
Phủ định (ない)定めない
Khả năng定められる
Ý chí (よう)定めよう
Điều kiện (ば)定めれば
Bị động定められる
Sai khiến定めさせる
Mệnh lệnh定めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to decide; to determine
  • Động từ to establish; to lay down; to prescribe; to provide; to stipulate
  • Động từ to bring peace (to); to make peaceful

Câu hỏi thường gặp

定める nghĩa là gì?

定める (động từ) nghĩa là đặt.

定める đọc là gì?

定める đọc là さだめる (romaji: sadameru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.