定める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
定める nghĩa là đặt.
Nghĩa của 定める
Động từ
- Đặt.
Cách chia của 定める
| Thể lịch sự (ます) | 定めます |
| Thể て | 定めて |
| Quá khứ (た) | 定めた |
| Phủ định (ない) | 定めない |
| Khả năng | 定められる |
| Ý chí (よう) | 定めよう |
| Điều kiện (ば) | 定めれば |
| Bị động | 定められる |
| Sai khiến | 定めさせる |
| Mệnh lệnh | 定めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to decide; to determine
- Động từ to establish; to lay down; to prescribe; to provide; to stipulate
- Động từ to bring peace (to); to make peaceful
Câu hỏi thường gặp
定める nghĩa là gì?
定める (động từ) nghĩa là đặt.
定める đọc là gì?
定める đọc là さだめる (romaji: sadameru).