落ち葉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lạc hiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 落ち葉
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fallen leaves; leaf litter; falling leaves
- Danh từ leaf fall; dropping leaves; defoliation
- Danh từ deciduous
Cách viết khác: 落葉, らくよう