凌ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
凌ぐ nghĩa là vượt.
Nghĩa của 凌ぐ
Động từ
- Vượt.
Cách chia của 凌ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 凌ぎます |
| Thể て | 凌いで |
| Quá khứ (た) | 凌いだ |
| Phủ định (ない) | 凌がない |
| Khả năng | 凌げる |
| Ý chí (よう) | 凌ごう |
| Điều kiện (ば) | 凌げば |
| Bị động | 凌がれる |
| Sai khiến | 凌がせる |
| Mệnh lệnh | 凌げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 凌ぐ
- 彼女は美しさという点では姉はしのいでいる。 Xét về vẻ đẹp, cô ấy vượt xa chị gái mình.Tatoeba #87084
- 何千ものアメリカ人が飢えをしのいでいる苦しい時代だ。 Đó là một thời đại khó khăn, khi khi hàng nghìn người Mỹ phải chịu đói.Tatoeba #187363
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to endure; to keep out (e.g. rain); to stave off (e.g. starvation)
- Động từ to pull through; to get over; to survive
- Động từ to surpass; to outdo; to excel; to eclipse; to defy
Câu hỏi thường gặp
凌ぐ nghĩa là gì?
凌ぐ (động từ) nghĩa là vượt.
凌ぐ đọc là gì?
凌ぐ đọc là しのぐ (romaji: shinogu).