効率
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu suất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
効率 nghĩa là hiệu suất.
Nghĩa của 効率
Danh từ
- Hiệu suất. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 効率
- 株式市場は気が短い人から忍耐強い人に富を移すための素晴らしく効率的な仕組みです。 Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.Tatoeba #9255166
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ efficiency
Câu hỏi thường gặp
効率 nghĩa là gì?
効率 (danh từ) nghĩa là hiệu suất.
効率 đọc là gì?
効率 đọc là こうりつ (romaji: kōritsu).
Âm Hán Việt của 効率 là gì?
Âm Hán Việt của 効率 là "hiệu suất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.