TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

効率(こうりつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうりつkōritsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆU SUẤT 効 hiệu·率 suất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu suất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

効率 nghĩa là hiệu suất.

Nghĩa của 効率

Danh từ

  1. Hiệu suất. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 効率

  • 株式市場は気が短い人から忍耐強い人に富を移すための素晴らしく効率的な仕組みです。 Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.Tatoeba #9255166

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ efficiency

Câu hỏi thường gặp

効率 nghĩa là gì?

効率 (danh từ) nghĩa là hiệu suất.

効率 đọc là gì?

効率 đọc là こうりつ (romaji: kōritsu).

Âm Hán Việt của 効率 là gì?

Âm Hán Việt của 効率 là "hiệu suất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.