固定
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cố định” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 固定
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fixing (in place); being fixed (in place); securing; anchoring; fastening down
- Danh từ fixing (e.g. salary, capital); keeping the same
- Danh từ fixation (histology)
- Danh từ user name (on an online forum like 2ch where the majority of users post anonymously) (tiếng lóng mạng, viết tắt)
- Danh từ user of an online handle (instead of posting anonymously) (tiếng lóng mạng, viết tắt)