TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

固定(こてい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こていkotei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐ ĐỊNH 固 cố·定 định

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cố định” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 固定

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fixing (in place); being fixed (in place); securing; anchoring; fastening down
  • Danh từ fixing (e.g. salary, capital); keeping the same
  • Danh từ fixation (histology)
  • Danh từ user name (on an online forum like 2ch where the majority of users post anonymously) (tiếng lóng mạng, viết tắt)
  • Danh từ user of an online handle (instead of posting anonymously) (tiếng lóng mạng, viết tắt)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.