蕾
JLPT N1 từ thông dụng
つぼみtsubomi
giọng máy của trình duyệt
蕾 nghĩa là chồi.
Nghĩa của 蕾
Danh từ
- Chồi.
Cách viết khác: 莟
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (flower) bud
- Danh từ promising young person; budding beauty
Câu hỏi thường gặp
蕾 nghĩa là gì?
蕾 (danh từ) nghĩa là chồi.
蕾 đọc là gì?
蕾 đọc là つぼみ (romaji: tsubomi).