給仕
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cấp sĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
給仕 nghĩa là người hầu bàn, chị hầu bàn.
Nghĩa của 給仕
Danh từ
- Người hầu bàn, chị hầu bàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waiting on a table; serving (at dinner)
- Danh từ waiter; waitress; waitperson; server; cabin boy
- Danh từ office boy; office girl
Câu hỏi thường gặp
給仕 nghĩa là gì?
給仕 (danh từ) nghĩa là người hầu bàn, chị hầu bàn.
給仕 đọc là gì?
給仕 đọc là きゅうじ (romaji: kyūji).
Âm Hán Việt của 給仕 là gì?
Âm Hán Việt của 給仕 là "cấp sĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.