破裂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phá liệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 破裂
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bursting; rupture; explosion
- Danh từ breakdown (of talks, negotiations, etc.); breaking off
Từ liên quan với 破裂
Câu ví dụ với 破裂
- 彼は脚にひどい毛細血管破裂を起こした。 Anh ấy bị vỡ mao mạch chân nghiêm trọng.Tatoeba #1174573
- あぁ、間に合った。膀胱が破裂するところだった! May quá, đến kịp rồi. Tí nữa là tôi đái ra quần rồi!Tatoeba #8618078
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).