TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

破裂(はれつ)

JLPT N1 từ thông dụng
はれつharetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁ LIỆT 破 phá·裂 liệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phá liệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 破裂

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bursting; rupture; explosion
  • Danh từ breakdown (of talks, negotiations, etc.); breaking off

Từ liên quan với 破裂

Câu ví dụ với 破裂

  • 彼は脚にひどい毛細血管破裂を起こした。 Anh ấy bị vỡ mao mạch chân nghiêm trọng.Tatoeba #1174573
  • あぁ、間に合った。膀胱が破裂するところだった! May quá, đến kịp rồi. Tí nữa là tôi đái ra quần rồi!Tatoeba #8618078

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.