TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

滅(ほろ)ぼす

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ほろぼすhorobosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 滅 diệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

滅ぼす nghĩa là lật đổ.

Nghĩa của 滅ぼす

Động từ

  1. Lật đổ.

Cách viết khác: 亡ぼす, 滅す, 亡す

Cách chia của 滅ぼす

Thể lịch sự (ます)滅ぼします
Thể て滅ぼして
Quá khứ (た)滅ぼした
Phủ định (ない)滅ぼさない
Khả năng滅ぼせる
Ý chí (よう)滅ぼそう
Điều kiện (ば)滅ぼせば
Bị động滅ぼされる
Sai khiến滅ぼさせる
Mệnh lệnh滅ぼせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to destroy; to overthrow; to wreck; to ruin

Câu hỏi thường gặp

滅ぼす nghĩa là gì?

滅ぼす (động từ) nghĩa là lật đổ.

滅ぼす đọc là gì?

滅ぼす đọc là ほろぼす (romaji: horobosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.