TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

定年(ていねん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ていねんteinen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊNH NIÊN 定 định·年 niên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “định niên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 定年

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (compulsory) retirement age; age limit
  • Danh từ (compulsory) retirement (on reaching retirement age); mandatory retirement
  • Danh từ minimum years of service at a particular rank before eligibility for promotion (in the Imperial Japanese Army and Navy)

Cách viết khác: 停年

Từ liên quan với 定年

Từ ghép có 定年

Câu ví dụ với 定年

  • 株式市場の暴落で、定年退職者の多くが労働市場に戻らざるを得なかった。 Thị trường chứng khoán sụp đổ đã khiến rất nhiều người nghỉ hưu phải quay trở lại thị trường lao động.Tatoeba #184078

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.