定年
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “định niên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 定年
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (compulsory) retirement age; age limit
- Danh từ (compulsory) retirement (on reaching retirement age); mandatory retirement
- Danh từ minimum years of service at a particular rank before eligibility for promotion (in the Imperial Japanese Army and Navy)
Cách viết khác: 停年
Từ liên quan với 定年
Từ ghép có 定年
- 定年退職 — Nghỉ hưu.
Câu ví dụ với 定年
- 株式市場の暴落で、定年退職者の多くが労働市場に戻らざるを得なかった。 Thị trường chứng khoán sụp đổ đã khiến rất nhiều người nghỉ hưu phải quay trở lại thị trường lao động.Tatoeba #184078
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).