TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チャネル

JLPT N1 từ thông dụng
chaneru giọng máy của trình duyệt

チャネル nghĩa là kênh.

Nghĩa của チャネル

Danh từ

  1. Kênh.

Cách viết khác: チャンネル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ channel

Câu hỏi thường gặp

チャネル nghĩa là gì?

チャネル (danh từ) nghĩa là kênh.

チャネル đọc là gì?

チャネル đọc là チャネル (romaji: chaneru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.