チャネル
JLPT N1 từ thông dụng
chaneru
giọng máy của trình duyệt
チャネル nghĩa là kênh.
Nghĩa của チャネル
Danh từ
- Kênh.
Cách viết khác: チャンネル
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ channel
Câu hỏi thường gặp
チャネル nghĩa là gì?
チャネル (danh từ) nghĩa là kênh.
チャネル đọc là gì?
チャネル đọc là チャネル (romaji: chaneru).