TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タワー

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tawā giọng máy của trình duyệt

タワー nghĩa là tháp.

Nghĩa của タワー

Danh từ

  1. Tháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tower

Câu hỏi thường gặp

タワー nghĩa là gì?

タワー (danh từ) nghĩa là tháp.

タワー đọc là gì?

タワー đọc là タワー (romaji: tawā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.