タワー
tawā
giọng máy của trình duyệt
タワー nghĩa là tháp.
Nghĩa của タワー
Danh từ
- Tháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tower
Câu hỏi thường gặp
タワー nghĩa là gì?
タワー (danh từ) nghĩa là tháp.
タワー đọc là gì?
タワー đọc là タワー (romaji: tawā).