固体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cố thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
固体 nghĩa là thể rắn, chất rắn.
Nghĩa của 固体
Danh từ
- Thể rắn.
- Chất rắn.
Từ liên quan với 固体
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solid (body); solid matter; solid-state
Câu hỏi thường gặp
固体 nghĩa là gì?
固体 (danh từ) nghĩa là thể rắn, chất rắn.
固体 đọc là gì?
固体 đọc là こたい (romaji: kotai).
Âm Hán Việt của 固体 là gì?
Âm Hán Việt của 固体 là "cố thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.