TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

固体(こたい)

JLPT N1 từ thông dụng
こたいkotai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐ THỂ 固 cố·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cố thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

固体 nghĩa là thể rắn, chất rắn.

Nghĩa của 固体

Danh từ

  1. Thể rắn.
  2. Chất rắn.

Từ liên quan với 固体

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solid (body); solid matter; solid-state

Câu hỏi thường gặp

固体 nghĩa là gì?

固体 (danh từ) nghĩa là thể rắn, chất rắn.

固体 đọc là gì?

固体 đọc là こたい (romaji: kotai).

Âm Hán Việt của 固体 là gì?

Âm Hán Việt của 固体 là "cố thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.