不景気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất cảnh khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 不景気
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ economic slump; hard times; depression; recession
- Tính từ đuôi na poor (business); dull; slack; inactive
- Tính từ đuôi na gloomy; cheerless; dismal