熱意
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiệt ý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
熱意 nghĩa là sự hăng hái, sự nhiệt tình.
Nghĩa của 熱意
Danh từ
- Sự hăng hái, sự nhiệt tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zeal; enthusiasm; ardor; ardour
Câu hỏi thường gặp
熱意 nghĩa là gì?
熱意 (danh từ) nghĩa là sự hăng hái, sự nhiệt tình.
熱意 đọc là gì?
熱意 đọc là ねつい (romaji: netsui).
Âm Hán Việt của 熱意 là gì?
Âm Hán Việt của 熱意 là "nhiệt ý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.