TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もてなす

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
motenasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của もてなす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to treat (a guest); to receive; to entertain; to be hospitable to; to make welcome

Cách viết khác: 持て成す, 持てなす

Cách chia của もてなす

Thể lịch sự (ます)もてなします
Thể てもてなして
Quá khứ (た)もてなした
Phủ định (ない)もてなさない
Khả năngもてなせる
Ý chí (よう)もてなそう
Điều kiện (ば)もてなせば
Bị độngもてなされる
Sai khiếnもてなさせる
Mệnh lệnhもてなせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.