もてなす
Nghĩa của もてなす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to treat (a guest); to receive; to entertain; to be hospitable to; to make welcome
Cách viết khác: 持て成す, 持てなす
Cách chia của もてなす
| Thể lịch sự (ます) | もてなします |
| Thể て | もてなして |
| Quá khứ (た) | もてなした |
| Phủ định (ない) | もてなさない |
| Khả năng | もてなせる |
| Ý chí (よう) | もてなそう |
| Điều kiện (ば) | もてなせば |
| Bị động | もてなされる |
| Sai khiến | もてなさせる |
| Mệnh lệnh | もてなせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).