励む
JLPT N1 từ thông dụng
はげむhagemu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 励む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to work hard; to try hard; to strive; to endeavour; to endeavor
Cách chia của 励む
| Thể lịch sự (ます) | 励みます |
| Thể て | 励んで |
| Quá khứ (た) | 励んだ |
| Phủ định (ない) | 励まない |
| Khả năng | 励める |
| Ý chí (よう) | 励もう |
| Điều kiện (ば) | 励めば |
| Bị động | 励まれる |
| Sai khiến | 励ませる |
| Mệnh lệnh | 励め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).