携わる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 携わる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to engage in; to participate in; to take part in; to be involved in
Cách viết khác: 携る
Cách chia của 携わる
| Thể lịch sự (ます) | 携わります |
| Thể て | 携わって |
| Quá khứ (た) | 携わった |
| Phủ định (ない) | 携わらない |
| Khả năng | 携われる |
| Ý chí (よう) | 携わろう |
| Điều kiện (ば) | 携われば |
| Bị động | 携わられる |
| Sai khiến | 携わらせる |
| Mệnh lệnh | 携われ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).