TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

携(たずさ)わる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たずさわるtazusawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 携 huề

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 携わる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to engage in; to participate in; to take part in; to be involved in

Cách viết khác: 携る

Cách chia của 携わる

Thể lịch sự (ます)携わります
Thể て携わって
Quá khứ (た)携わった
Phủ định (ない)携わらない
Khả năng携われる
Ý chí (よう)携わろう
Điều kiện (ば)携われば
Bị động携わられる
Sai khiến携わらせる
Mệnh lệnh携われ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.