無意味
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô ý vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 無意味
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na nonsense; no meaning; meaningless
Câu ví dụ với 無意味
- こんな無意味な口論は、直ちにやめにしよう。 Chúng ta nên dừng cuộc tranh cãi vô nghĩa này.Tatoeba #1019098
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).