TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無意味(むいみ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
むいみmuimi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ Ý VỊ 無 vô·意 ý·味 vị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô ý vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 無意味

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na nonsense; no meaning; meaningless

Câu ví dụ với 無意味

  • こんな無意味な口論は、直ちにやめにしよう。 Chúng ta nên dừng cuộc tranh cãi vô nghĩa này.Tatoeba #1019098

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.