TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

受(う)け付(つ)ける

JLPT N1 từ thông dụng
うけつけるuketsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 受 thụ·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

受け付ける nghĩa là nhận.

Nghĩa của 受け付ける

Động từ

  1. Nhận.

Cách viết khác: 受けつける, 受付ける

Cách chia của 受け付ける

Thể lịch sự (ます)受け付けます
Thể て受け付けて
Quá khứ (た)受け付けた
Phủ định (ない)受け付けない
Khả năng受け付けられる
Ý chí (よう)受け付けよう
Điều kiện (ば)受け付ければ
Bị động受け付けられる
Sai khiến受け付けさせる
Mệnh lệnh受け付けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accept; to receive (an application); to take up
  • Động từ to (be able to) take (food, medicine, etc.); to bear; to tolerate; to endure
  • Động từ to be affected by; to take damage from

Câu hỏi thường gặp

受け付ける nghĩa là gì?

受け付ける (động từ) nghĩa là nhận.

受け付ける đọc là gì?

受け付ける đọc là うけつける (romaji: uketsukeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.