受け付ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
受け付ける nghĩa là nhận.
Nghĩa của 受け付ける
Động từ
- Nhận.
Cách viết khác: 受けつける, 受付ける
Cách chia của 受け付ける
| Thể lịch sự (ます) | 受け付けます |
| Thể て | 受け付けて |
| Quá khứ (た) | 受け付けた |
| Phủ định (ない) | 受け付けない |
| Khả năng | 受け付けられる |
| Ý chí (よう) | 受け付けよう |
| Điều kiện (ば) | 受け付ければ |
| Bị động | 受け付けられる |
| Sai khiến | 受け付けさせる |
| Mệnh lệnh | 受け付けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accept; to receive (an application); to take up
- Động từ to (be able to) take (food, medicine, etc.); to bear; to tolerate; to endure
- Động từ to be affected by; to take damage from
Câu hỏi thường gặp
受け付ける nghĩa là gì?
受け付ける (động từ) nghĩa là nhận.
受け付ける đọc là gì?
受け付ける đọc là うけつける (romaji: uketsukeru).