理屈
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí khuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 理屈
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theory; reason; logic
- Danh từ (unreasonable) argument; strained logic; excuse; pretext
Cách viết khác: 理窟
Câu ví dụ với 理屈
- お前の屁理屈はもう聞き飽きたよ。 Tao đã chán ngấy những lời biện hộ của mày rồi.Tatoeba #3236600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).