TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

疑惑(ぎわく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぎわくgiwaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHI HOẶC 疑 nghi·惑 hoặc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghi hoặc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

疑惑 nghĩa là nghi hoặc.

Nghĩa của 疑惑

Danh từ

  1. Nghi hoặc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doubt; misgivings; distrust; suspicion

Câu hỏi thường gặp

疑惑 nghĩa là gì?

疑惑 (danh từ) nghĩa là nghi hoặc.

疑惑 đọc là gì?

疑惑 đọc là ぎわく (romaji: giwaku).

Âm Hán Việt của 疑惑 là gì?

Âm Hán Việt của 疑惑 là "nghi hoặc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.