説く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
説く nghĩa là thuyết phục.
Nghĩa của 説く
Động từ
- Thuyết phục.
Cách chia của 説く
| Thể lịch sự (ます) | 説きます |
| Thể て | 説いて |
| Quá khứ (た) | 説いた |
| Phủ định (ない) | 説かない |
| Khả năng | 説ける |
| Ý chí (よう) | 説こう |
| Điều kiện (ば) | 説けば |
| Bị động | 説かれる |
| Sai khiến | 説かせる |
| Mệnh lệnh | 説け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to explain; to preach; to advocate
- Động từ to persuade; to prevail upon; to reason with; to urge (someone to do)
Câu hỏi thường gặp
説く nghĩa là gì?
説く (động từ) nghĩa là thuyết phục.
説く đọc là gì?
説く đọc là とく (romaji: toku).