弱る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 弱る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to weaken; to grow weak; to wane; to decline (of one's health)
- Động từ to be downcast; to be dejected; to be dispirited
- Động từ to be troubled; to be at a loss; to be perplexed; to be annoyed
Cách chia của 弱る
| Thể lịch sự (ます) | 弱ります |
| Thể て | 弱って |
| Quá khứ (た) | 弱った |
| Phủ định (ない) | 弱らない |
| Khả năng | 弱れる |
| Ý chí (よう) | 弱ろう |
| Điều kiện (ば) | 弱れば |
| Bị động | 弱られる |
| Sai khiến | 弱らせる |
| Mệnh lệnh | 弱れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 弱る
- 祖母はだんだん忘れっぽくなり、弱ってきた。 Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.Tatoeba #140674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).