装備
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trang bị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
装備 nghĩa là trang bị, thiết bị.
Nghĩa của 装備
Danh từ
- Trang bị, thiết bị. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 装備
- 今日のコンピュータには大抵マルチコアプロセッサが装備されている。 Phần lớn máy tính ngày nay được trang bị các bộ xử lý đa nhân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #866803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equipment
Câu hỏi thường gặp
装備 nghĩa là gì?
装備 (danh từ) nghĩa là trang bị, thiết bị.
装備 đọc là gì?
装備 đọc là そうび (romaji: sōbi).
Âm Hán Việt của 装備 là gì?
Âm Hán Việt của 装備 là "trang bị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.