TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

進展(しんてん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しんてんshinten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾN TRIỂN 進 tiến·展 triển

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến triển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

進展 nghĩa là tiến triển.

Nghĩa của 進展

Danh từ

  1. Tiến triển. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ progress; development

Câu hỏi thường gặp

進展 nghĩa là gì?

進展 (danh từ) nghĩa là tiến triển.

進展 đọc là gì?

進展 đọc là しんてん (romaji: shinten).

Âm Hán Việt của 進展 là gì?

Âm Hán Việt của 進展 là "tiến triển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.