欲望
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dục vọng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
欲望 nghĩa là mong muốn.
Nghĩa của 欲望
Danh từ
- Mong muốn.
Cách viết khác: 慾望
Câu ví dụ với 欲望
- 彼の欲望は収入とつりあわない。 Thu nhập không thể đáp ứng những mong muốn của anh ta.Tatoeba #115909
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desire; appetite; lust
Câu hỏi thường gặp
欲望 nghĩa là gì?
欲望 (danh từ) nghĩa là mong muốn.
欲望 đọc là gì?
欲望 đọc là よくぼう (romaji: yokubō).
Âm Hán Việt của 欲望 là gì?
Âm Hán Việt của 欲望 là "dục vọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.